Open
Close
Trao đổi nhiệt
Nickel
Tùy chỉnh
Trao đổi nhiệt nickel là thiết bị dùng để truyền nhiệt giữa hai dòng chất lỏng, trong đó vật liệu chính cấu thành phần ống dẫn hoặc tấm trao đổi nhiệt là nickel nguyên chất hoặc hợp kim nickel. Đây là loại vật liệu có khả năng chịu nhiệt cao, chống ăn mòn mạnh và duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
Nickel vượt trội về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường axit mạnh, nước biển và dung dịch kiềm.
So với inox, nickel có độ bền hóa học tốt hơn trong các ứng dụng đặc biệt nhưng giá thành cũng cao hơn.
So với đồng, nickel chịu nhiệt và ăn mòn tốt hơn, tuy dẫn nhiệt kém hơn một chút.
So với titan, nickel dễ gia công hơn trong một số trường hợp và có nhiều loại hợp kim phù hợp cho môi trường đặc thù như hóa dầu, hạt nhân, clo hóa…
Nickel 200 / 201: độ tinh khiết cao, chịu ăn mòn tốt trong môi trường kiềm và kiềm mạnh.
Monel (Ni-Cu): kháng nước biển cực tốt, dùng nhiều trong công nghiệp tàu biển.
Inconel (Ni-Cr-Fe): chịu nhiệt và áp suất cao, dùng trong môi trường oxy hóa hoặc ăn mòn khắc nghiệt.
Hastelloy (Ni-Mo-Fe hoặc Ni-Cr-Mo): kháng axit mạnh như HCl, H2SO4, rất phù hợp cho hóa chất công nghiệp.
Tùy vào yêu cầu kỹ thuật và môi trường vận hành, mỗi loại hợp kim nickel sẽ phù hợp với một ứng dụng cụ thể. Đây chính là lý do nickel ngày càng được ưu tiên trong các thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp cao cấp.
Nickel và các hợp kim của nó có khả năng chống ăn mòn rất cao. Trong nhiều môi trường hóa chất khắc nghiệt như axit sulfuric, hydrochloric, phosphoric. Môi trường clo hóa, nước biển hoặc dung dịch kiềm mạnh. Đây là lý do vì sao thiết bị trao đổi nhiệt làm từ nickel luôn giữ được độ bền ổn định trong các nhà máy hóa chất, hóa dầu, xử lý nước biển hoặc sản xuất phân bón.
Vật liệu nickel có thể hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ trên 600°C. Mà vẫn giữ được tính chất cơ học như độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu áp lực. Đặc điểm này giúp thiết bị không bị giòn vỡ hay biến dạng khi vận hành trong điều kiện nhiệt khắc nghiệt. Như trong lò hơi, nhà máy điện hoặc ngành hạt nhân.
Mặc dù không dẫn nhiệt tốt như đồng. Nhưng nickel có khả năng truyền nhiệt ổn định và bền vững theo thời gian. Điều quan trọng hơn là tính chất này không suy giảm nhanh do oxy hóa hay mài mòn. Giúp hệ thống vận hành lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.
Trao đổi nhiệt niken được sử dụng trong các hệ thống làm mát gia nhiệt chưng cất và ngưng tụ trong môi trường chứa axit bazo hoặc dung môi ăn mòn các loại thiết bị như ống trao đổi nhiệt bộ ngưng tụ tháp chưng cất bằng nickel giúp duy trì hiệu suất ổn định và kéo
| Vật liệu | Chống ăn mòn | Chịu nhiệt | Tuổi thọ | Dễ gia công | Chi phí |
|---|---|---|---|---|---|
| Nickel | Rất cao | Rất cao | 20–30 năm | Trung bình | Cao |
| Inox 316L | Tốt | Tốt | 10–15 năm | Dễ | Trung bình |
| Đồng | Kém | Trung bình | 5–8 năm | Dễ | Thấp |
| Titanium | Rất cao | Tốt | 20–25 năm | Khó | Rất cao |
Trao đổi nhiệt nickel được sử dụng trong các hệ thống làm mát, gia nhiệt. Chưng cất và ngưng tụ trong môi trường chứa axit, bazơ, hoặc dung môi ăn mòn. Các loại thiết bị như ống trao đổi nhiệt, bộ ngưng tụ. Tháp chưng cất bằng nickel giúp duy trì hiệu suất ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Nhờ khả năng chống ăn mòn cực tốt trong môi trường chứa ion clo và nước biển. Ống trao đổi nhiệt bằng nickel được sử dụng trong hệ thống xử lý nước biển, nước muối và nước thải công nghiệp. Những nơi mà inox hoặc đồng dễ bị ăn mòn nhanh.
Nickel và một số hợp kim như Monel, Hastelloy đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Không phản ứng với thực phẩm hoặc dung môi sinh học, lại dễ làm sạch. Rất phù hợp cho hệ thống gia nhiệt, tiệt trùng, trao đổi nhiệt trong dây chuyền sản xuất thực phẩm và dược phẩm.
Trao đổi nhiệt nickel hoạt động ổn định ở nhiệt độ và áp suất cao, thích hợp cho các nhà máy điện, lò hơi công nghiệp, nơi cần độ bền cơ học và hóa học vượt trội. Các thiết bị này thường xuất hiện trong chu trình hơi nước, làm mát tuabin hoặc tái thu nhiệt.
Trong các lĩnh vực tiên tiến như năng lượng hydro, pin nhiên liệu, hàng không vũ trụ, thiết bị trao đổi nhiệt làm bằng hợp kim nickel đóng vai trò quan trọng nhờ độ ổn định cơ lý cao và trọng lượng nhẹ hơn so với nhiều kim loại khác.
Khi lựa chọn thiết bị trao đổi nhiệt làm từ nickel, cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố sau. Để đảm bảo hiệu suất vận hành, tuổi thọ thiết bị và chi phí đầu tư hợp lý:
1. Chọn loại hợp kim nickel phù hợp
Mỗi loại hợp kim nickel có tính chất và ưu điểm riêng. Phù hợp với từng môi trường và mục đích sử dụng cụ thể:
Nickel 200/201: Dạng tinh khiết cao, chịu ăn mòn tốt, dùng trong môi trường kiềm, clorua, điện phân.
Monel 400: Hợp kim nickel–đồng, kháng nước biển, axit HF, phù hợp ngành hàng hải, hóa chất.
Inconel (600, 625…): Hợp kim nickel–chromium, chịu nhiệt và chống oxy hóa cao, lý tưởng cho lò hơi, hệ thống nhiệt độ cao.
Hastelloy C-22, C-276: Kháng mạnh hầu hết axit, dùng trong công nghiệp hóa chất nặng.
Đường kính ống ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng và tốc độ truyền nhiệt.
Độ dày ống cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng chịu áp và chống ăn mòn lâu dài.
Số lượng ống và chiều dài uốn cong cần phù hợp với công suất yêu cầu và không gian lắp đặt.
Thiết bị cần được thiết kế theo điều kiện áp suất và nhiệt độ thực tế của hệ thống để đảm bảo an toàn và ổn định.
Nickel và các hợp kim của nó có khả năng chịu nhiệt và chịu áp cao. Nhưng giới hạn cụ thể phụ thuộc vào từng loại vật liệu.
Nhiều hệ thống yêu cầu thiết kế riêng, đặc biệt là với hệ thống trao đổi nhiệt dạng ống chữ U hoặc ống xoắn.
Việc gia công cần đảm bảo độ chính xác cao, đúng kích thước bản vẽ. Kèm theo kiểm định chất lượng và chứng chỉ vật liệu rõ ràng.
DTP TECH chuyên cung cấp và gia công thiết bị trao đổi nhiệt. Sử dụng vật liệu nickel và hợp kim nickel theo yêu cầu kỹ thuật của khách hàng. Sản phẩm của chúng tôi được thiết kế đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe về độ bền, hiệu suất và độ an toàn.
Trao đổi nhiệt ống chữ U bằng nickel
Ống ngưng tụ hợp kim nickel (Monel, Inconel, Hastelloy…)
Thiết bị làm mát, gia nhiệt cho ngành hóa chất, dược phẩm, nước biển
DTP TECH nhận thiết kế và chế tạo theo bản vẽ kỹ thuật riêng của khách hàng.
Tùy chọn về đường kính, độ dày ống, cấu hình ống, số lượng ống truyền nhiệt hoặc lớp vỏ bảo vệ.
Vật liệu có chứng chỉ CO/CQ, chứng nhận xuất xứ rõ ràng.
Kiểm tra không phá hủy (NDT), test áp lực, kiểm định độ kín trước khi bàn giao.
Sản xuất tuân thủ tiêu chuẩn ASTM, ASME hoặc yêu cầu riêng của từng ngành.
1. Thiết bị trao đổi nhiệt nickel có dùng cho nước biển được không?
→ Có. Nickel và các hợp kim của nó như Monel hay Inconel có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước biển và nước muối.
2. So với inox thì nickel bền hơn không?
→ Có. Nickel bền hơn inox khi làm việc trong môi trường có axit mạnh, nhiệt độ cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
3. DTPTECH có gia công theo bản vẽ riêng không?
→ Có. Chúng tôi nhận gia công theo bản vẽ kỹ thuật chi tiết, đảm bảo đúng thông số và yêu cầu vận hành của từng ứng dụng.
4. Có thể sử dụng thiết bị này trong ngành thực phẩm không?
→ Có thể, nếu dùng loại hợp kim nickel đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và có bề mặt hoàn thiện phù hợp.
5. Tuổi thọ trung bình của thiết bị là bao lâu?
→ Thông thường từ 15–25 năm tùy môi trường sử dụng, chất lượng bảo trì và loại hợp kim được chọn.
6. Có sẵn hàng hay phải đặt trước?
→ Với các cấu hình đặc biệt, khách hàng cần đặt hàng trước để DTPTECH sản xuất theo thông số kỹ thuật riêng.
DTP TECH nhận thiết kế theo bản vẽ kỹ thuật riêng của khách hàng tùy chọn về đường kính độ dày ống cấu hình ống số lượng ống truyền nhiệt hoặc vỏ bảo vệ. Vật liệu có chứng chỉ chứng nhận xuất xứ rõ ràng kiểm tra không phá hủy nickel và các hợp kim như monel hay iconel có khả năng chống ăn mòn vượt trột trong các môi trường hóa chất mạnh ngoài ra niken cũng bền hơn inox khi làm việc trong môi trường có axit mạnh.